BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ THẾ GIỚI

Bảng xếp hạng FIFA 2022: coi BXH FIFA trái đất tiên tiến nhất tháng 10 (FIFA World Rankings). Cập nhật BXH FIFA mới nhất của ĐTQG Việt Nam: coi xếp hạng FIFA của Đội tuyển chọn đất nước hình chữ S, vẻ bên ngoài đối với bảng xếp hạng đá bóng trái đất FIFA tiên tiến nhất của đội tuyển chọn Quốc Gia đất nước hình chữ S so với Thế giới, Châu Á cùng Khu vực Đông Nam Á. Xem BXH FIFA nam giới bắt đầu nhất: So sánh xếp thứ hạng FIFA của ĐT đá bóng nam VN vs ĐT Vương Quốc Nụ Cười (team tuyển chọn quốc gia).

Bảng xếp hạng FIFA 2022, BXH FIFA Việt Nam: cập nhật bảng xếp thứ hạng soccer thế giới Fifa tiên tiến nhất tháng 10 năm 2022 của nhóm tuyển đất nước hình chữ S trên Thế Giới, Á Lục với Đông Nam Á vào so sánh thứ hạng với các nhóm tuyển bóng đá nam giới bậc nhất Á Lục như: nước Nhật, Nước Hàn, Qatar, Ả-rập Xê-út ít, UAE và ĐT xứ sở của những nụ cười thân thiện Thái Lan.


Bạn đang xem: Bảng xếp hạng bóng đá thế giới

BXH FIFA Thế giới bóng đá nam giới năm 2022

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tại tạiĐiểm trước Điểm+/-XH+/-Khu vực
1Brazil11841.311839.12,21 0Nam Mỹ
2Bỉ21816.711826.199,48 0Châu Âu
3Argentina31773.891772.061,83 0Nam Mỹ
4Pháp41759.781768.869,08 0Châu Âu
5Anh51728.471729.621,15 0Châu Âu
6Italia61726.151721.74,45 0Châu Âu
7Tây Ban Nha71715.221708.077,15 0Châu Âu
8Hà Lan81694.521685.039,49 0Châu Âu
9Bồ Đào Nha91676.561683.717,15 0Châu Âu
10Đan Mạch101666.571657.499,08 0Châu Âu

Xem thêm: Lục Dục Thất Tình Lục Dục Nghĩa Là Gì, Thất Tình Lục Dục Là Gì

*

11Đức111650.221650.2201 Châu Âu
12Croatia121645.641645.6401 Châu Âu
13Mexico131644.891650.325,43 2 Concacaf
14Uruguay141638.711635.173,54 0Nam Mỹ
15Thụy Sỹ151635.921630.295,63 0Châu Âu
16Mỹ161627.471629.251,78 0Concacaf
17Colombia171611.051605.625,43 0Nam Mỹ
18Senegal181584.391584.580,19 0Châu Phi
19Xứ đọng Wales191569.821577.868,04 0Châu Âu
20Iran201564.621564.420,2 0Châu Á
21Serbia211563.621557.236,39 3 Châu Âu
22Marốc221561.851562.931,08 1 Châu Phi
23Peru231561.011558.042,97 1 Nam Mỹ
24Nhật Bản241559.531559.5301 Châu Á
25Thụy Điển251553.321555.742,42 0Châu Âu
26Ba Lan261548.591540.568,03 0Châu Âu
27Ukraine271536.991537.840,85 0Châu Âu
28Hàn Quốc281530.291525.774,52 0Châu Á
29Chile291509.581510.280,7 0Nam Mỹ
30Tuynidi301507.541509.742,2 0Châu Phi
31Costa Rica311503.591503.5901 Concacaf
32Nigeria321498.491503.685,19 1 Châu Phi
33Nga331496.111496.1101 Châu Âu
34Áo341492.951492.9501 Châu Âu
35Séc351492.21497.845,64 2 Châu Âu
36Hungary361492.21496.654,45 2 Châu Âu
37Angiêri371490.091489.091 0Châu Phi
38Australia381488.721488.7201 Châu Á
39Ai Cập391486.441484.841,6 1 Châu Phi
40Scotland401479.531478.680,85 1 Châu Âu
41Canada411474.971478.513,54 1 Concacaf
42Thổ Nhĩ Kỳ421475.131461.8113,32 1 Châu Âu
43Na Uy421473.041479.436,39 2 Châu Âu
44Cameroon431471.451475.974,52 0Châu Phi
45Ecuador441464.391463.470,92 0Nam Mỹ
46Mali461448.851445.473,38 0Châu Phi
47Paraguay471448.751447.661,09 0Nam Mỹ
48Bờ Biển Ngà481444.291440.663,63 0Châu Phi
49Ailen491440.21435.44,8 2 Châu Âu
50Ả Rập Xê-út501437.781436.011,77 0Châu Á
51Qatar511437.691436.990,7 2 Châu Á
52Hy Lạp521437.591430.487,11 1 Châu Âu
53Romania531434.681434.6801 Châu Âu
54Burkina Faso541429.791427.42,39 0Châu Phi
55Slovakia551425.591428.462,87 2 Châu Âu
56Phần Lan561405.61398.836,77 3 Châu Âu
57Venezuela571404.371399.924,45 2 Nam Mỹ
58Bosnia-Herzegovina581403.511410.777,26 2 Châu Âu
59Bắc Ailen591396.551403.677,12 2 Châu Âu
60Ghana601395.221392.952,27 0Châu Phi
61Panama611393.281389.274,01 0Concacaf
62Iceland621384.411384.860,45 0Châu Âu
63Slovenia631384.041381.622,42 1 Châu Âu
64Jamaica641380.521382.351,83 0Concacaf
65Bắc Macedonia651358.511366.588,07 0Châu Âu
66Albania661354.111353.660,45 0Châu Âu
67Nam Phi671349.591347.12,49 0Châu Phi
68Iraq681343.011333.769,25 3 Châu Á
69Montenegro691341.031341.0301 Châu Âu
70UAE701337.571342.014,44 1 Châu Á
71Cape Verde Islands711336.061336.0601 Châu Phi
72Bulgaria721335.361327.298,07 3 Châu Âu
73Congo DR731333.91330.453,45 1 Châu Phi
74El Salvador741330.511333.482,97 0Concacaf
75Oman751317.811317.8101 Châu Á
76Israel761316.541324.57,96 1 Châu Âu
77Uzbekistan771309.981313.263,28 0Châu Á
78Georgia781307.341305.082,26 0Châu Âu
79Trung Quốc791305.061305.0601 Châu Á
80Honduras801301.991298.283,71 1 Concacaf
81Gabon811301.841301.8401 Châu Phi
82Bolivia821296.291298.812,52 1 Nam Mỹ
83Guinea831290.481294.113,63 0Châu Phi
84Jordan841289.971284.65,37 2 Châu Á
85Bahrain851280.641284.654,01 0Châu Á
86Curacao861278.641285.947,3 1 Concacaf
87Haiti871269.071269.0701 Concacaf
88Zambia881267.421270.83,38 1 Châu Phi
89Uganda891260.691267.086,39 0Châu Phi
90Syria901255.921260.174,25 0Châu Á
91Benin911247.471253.025,55 0Châu Phi
92Luxembourg921243.811238.595,22 1 Châu Âu
93Armenia931233.931238.734,8 0Châu Âu
94Palestine941233.721233.7200Châu Á
95Kyrgyzstan951230.221232.912,69 0Châu Á
96Việt Nam961226.651221.894,76 0Châu Á
97Belarus971221.061218.192,87 0Châu Âu
98Guinea Xích Đạo981215.661216.50,84 0Châu Phi
99Li Băng991211.711211.7101 Châu Á
100Congo1001208.791213.995,2 1 Châu Phi
101Kenya1011202.261202.2601 Châu Phi
102Madagascar1021200.751195.195,56 1 Châu Phi
103Mauritania1031197.571192.375,2 2 Châu Phi
104Trinidad và Tobago1041195.31195.302 Concacaf
105New Zealand1051193.971193.9701 Châu Đại Dương
106Ấn Độ1061192.091196.854,76 4 Châu Á
107Kosovo1071187.011179.337,68 3 Châu Âu
108Estonia1081184.641182.122,52 1 Châu Âu
109Đảo Síp1091183.811191.497,68 2 Châu Âu
110Tajikistan1101183.171183.1701 Châu Á
111Thái Lan1111174.921169.625,3 2 Châu Á
112Bắc Triều Tiên1121169.961169.9601 Châu Á
113Kazakhstan1131166.631174.648,01 1 Châu Âu
114Mozambique1141165.211165.2101 Châu Phi
115Namibia1151164.131164.1301 Châu Phi
116Guinea Bissau1161160.711160.7101 Châu Phi
117Sierra Leone1171160.31160.301 Châu Phi
118Guatemala1181156.71160.413,71 1 Concacaf
119Angola1191155.891149.086,81 1 Châu Phi
120Libi1201154.251149.494,76 1 Châu Phi
121Niger1211151.841151.8401 Châu Phi
122Quần đảo Faroe1221147.161135.411,76 4 Châu Âu
123Azerbaijan1231146.721138.78,02 0Châu Âu
124Malawi1241144.971144.9702 Châu Phi
125Zimbabwe1251138.561138.5601 Châu Phi
126Gambia1261137.471137.4701 Châu Phi
127Togo1271128.931128.090,84 0Châu Phi
128Sudan12811261126.990,99 0Châu Phi
129Comoros1291123.171125.562,39 0Châu Phi
130Tanzania1301119.891124.654,76 0Châu Phi
131Antigua với Barbuda1311117.011117.0101 Concacaf
132Cộng hoà Trung Phi1321116.971116.9701 Châu Phi
133Philippines1331115.131115.1301 Châu Á
134Latvia1341114.21115.361,16 1 Châu Âu
135Turkmenistan1351100.471100.4700Châu Á
136Rwanda1361093.651092.481,17 1 Châu Phi
137Solomon Islands1371092.561092.5601 Châu Đại Dương
138Ethiopia1381091.531091.190,34 0Châu Phi
139Suriname1391077.311072.245,07 4 Concacaf
140St. Kitts với Nevis1401076.911076.9101 Concacaf
141Burundi1411076.261078.121,86 1 Châu Phi
142Nicaragua1421071.841074.112,27 0Concacaf
143Eswatini1431070.891070.8901 Châu Phi
144Lítva1441069.751074.975,22 2 Châu Âu
145Hồng Kông1451062.391062.3901 Châu Á
146Lesotho1461061.41061.401 Châu Phi
147Malaysia1471059.841058.661,18 1 Châu Á
148Botswana1481056.451058.942,49 0Châu Phi
149Kuwait1491053.411053.4101 Châu Á
150Liberia1501050.611052.211,6 0Châu Phi
151Andorra1511035.21034.041,16 0Châu Âu
152Indonesia1521033.91026.67,3 1 Châu Á
153Cộng hoà Dominica1531031.861031.8601 Concacaf
154Maldives1541026.091026.0901 Châu Á
155Yemen1551023.521023.5201 Châu Á
156Afghanistan1561023.041023.0401 Châu Á
157Đài Loan1571017.781017.7800Châu Á
158Myanmar1581007.891007.350,54 0Châu Á
159Singapore1591003.51001.71,8 0Châu Á
160New Caledonia160999.7999.700Châu Đại Dương
161Papua New Guinea161997.6997.600Châu Đại Dương
162Tahiti162995.11995.1100Châu Đại Dương
163Fiji163993.37993.3700Châu Đại Dương
164Vanuatu164990.55990.5500Châu Đại Dương
165Nam Sudan165983.99985.531,54 0Châu Phi
166Barbados166982.27982.2700Concacaf
167Cuba167978.65978.6500Concacaf
168Malta168977.92969.967,96 2 Châu Âu
169Bermuda169977.47977.4701 Concacaf
170Puerto Rico170974.32974.3201 Concacaf
171French Guiana171968.74968.7401 Concacaf
172Grenada172966.13963.722,41 1 Concacaf
173Saint Lucia173965.66965.6601 Concacaf
174Moldova174961.23954.966,27 0Châu Âu
175Nepal175954.86950.454,41 1 Châu Á
176Belize176950.88950.8801 Concacaf
177Campuchia177948.62954.35,68 3 Châu Á
178St Vincent & Grenadines178942.84945.252,41 0Concacaf
179Montserrat179940.78940.7801 Concacaf
180Mauritius180932.02940.478,45 1 Châu Phi
181Chad181930.22931.981,76 0Châu Phi
182Macao182922.1922.100Châu Á
183Mông Cổ183913.55913.5501 Châu Á
184Dominica184911.51911.5101 Concacaf
185Bhutan185910.96910.9601 Châu Á
186São Tomé và Príncipe186908.18908.1801 Châu Phi
187Lào187905.51910.685,17 1 Châu Á
188American Samoa188900.27900.2700Châu Đại Dương
189Brunei190898.41893.245,17 1 Châu Á
190Samoa191894.26894.2601 Châu Đại Dương
191Bangladesh192884.45888.864,41 0Châu Á
192Djibouti193875.06877.842,78 0Châu Phi
193Pakistan194866.81866.8101 Châu Á
194Cayman Islands195865.72865.7201 Concacaf
195Liechtenstein196862.38868.656,27 2 Châu Âu
196Tonga197861.81861.8101 Châu Đại Dương
197Đông Timor198860.06860.0601 Châu Á
198Seychelles199859.56860.480,92 1 Châu Phi
199Eritrea200855.56855.5601 Châu Phi
200Aruba201855.37855.3701 Concacaf
201Bahamas202854.8854.801 Concacaf
202Somalia203854.72854.7201 Châu Phi
203Gibraltar204852.16854.422,26 0Châu Âu
204Guam205838.33838.3300Châu Á
205Turks cùng Caicos Islands20683283200Concacaf
206Sri Lanka207825.25825.2500Châu Á
207US Virgin Islands208823.97823.9700Concacaf
208British Virgin Islands209809.32809.3200Concacaf
209Anguilla210790.74790.7400Concacaf
210San Marino211762.22764.742,52 0Châu Âu