Biến trở tiếng anh

■ adjustable resistor
■ liquid controller
■ pot
Giải ưa thích VN: Chữ tắt của Potentiometer.
■ regulating resistance
■ rheostat
Giải đam mê VN: Sở phận có thể kiểm soát và điều chỉnh được điện trsinh hoạt bởi nút ít căn vặn hoặc bằng một động cơ để chuyển đổi mẫu điện trong một mạch điện.
biến chuyển trở bổ sung điện: charging rheostat
đổi mới trnghỉ ngơi công suất: power rheostat
trở thành trngơi nghỉ điện phân: water rheostat
vươn lên là trở điện phân: electrolytic rheostat
biến đổi trsinh hoạt kiểm soát và điều chỉnh trường: field rheostat
đổi mới trlàm việc khởi động: starting rheostat
biến đổi trngơi nghỉ kích thích: field rheostat
vươn lên là trsinh sống kích từ: field rheostat
biến chuyển trsống kiểu dáng chiết áp: potentiometer rheostat
biến trngơi nghỉ nước: electrolytic rheostat
thay đổi trsinh sống nước: water rheostat
đổi mới trngơi nghỉ quấn dây: wire-wound rheostat
đổi thay trlàm việc trượt: slide rheostat
vươn lên là trsống tự trường: field rheostat
cỗ biến chuyển trở: rheostat
bộ vươn lên là trsinh hoạt cuộn dây khởi đụng (bộ động cơ điện): starting rheostat
bộ phát triển thành trngơi nghỉ từ trường: field rheostat
phương pháp hãm của thay đổi trở: rheostat braking
cái biến hóa trở: rheostat
mẫu trở thành trnghỉ ngơi trượt: slide rheostat
bé chạy của phát triển thành trở: rheostat arm
con chạy của trở nên trở: slider of rheostat
bé trượt biến trở: rheostat slider
máy biến hóa trở sợi: filament rheostat
■ rheostatic
bộ điểu khiển (kiểu) đổi mới trở: rheostatic controller
bộ kiểm soát và điều chỉnh (dùng) biến trở: rheostatic regulator
bộ hãm bao gồm đổi thay trở: rheostatic brake
tinh chỉnh bởi biến trở: rheostatic control
hãm bởi biến hóa trở: rheostatic braking
sự hãm bởi phát triển thành trở: rheostatic braking
sự pkhô cứng giao diện đổi mới trở: rheostatic braking
■ variable resistance
■ variable resistor
Giải thích hợp VN: Điện trsinh sống có thể kiểm soát và điều chỉnh theo các trị số không giống nhau.
sản phẩm đổi mới trở: variable resistor
■ varistance
■ varistor
phát triển thành trsinh sống hòn đảo chiều
■ reversing starter
biến hóa trlàm việc kiểm soát và điều chỉnh trường
■ field regulator
biến hóa trsống khởi động
■ starter
đổi mới trsinh hoạt khởi động
■ starting resistance
trở nên trsống khởi động
■ starting resistor
thay đổi trở quang
■ photovaristor
đổi mới trlàm việc trimpot
■ trimpot
bộ biến trở
■ resister, variable


Chuyên mục: Công Nghệ