Meeting Là Gì

2 Thông dụng2.1 Danh từ3 Chuim ngành3.1 Kỹ thuật chung3.2 Kinc tế4 Các từ bỏ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /"mi:tiɳ/

Thông dụng

Danh từ

(chủ yếu trị) cuộc mkhông nhiều tinch, cuộc biểu tình Cuộc chạm chán gỡ, cuộc hội họp, hội nghịto lớn address a meetingthì thầm với hội nghịlớn open a meetingknhì mạc hội nghịa meeting of mindssự tâm đầu ý hợp; sự đồng cảm

Chuim ngành

Kỹ thuật chung

hội nghịTE Management Meeting (TEM)Hội nghị thống trị TEworld meetinghội nghị thế giới khe mộng khớp nối mặt đường tách mối hàn mối nối

Kinch tế

đại hội (của một công ty) hội họp hội nghịannual (general) meetinghội nghị mặt hàng nămannual general meetinghội nghị thường niênannual general meetinghội nghị toàn thể hàng nămboard meetinghội nghị ban giám đốcboard meetinghội nghị hội đồng quản ngại trịcompany meetinghội nghị cổ đông (của công ty)company meetinghội nghị công tydue diligence meetinghội nghị kiêm toàn đúng theo thứcgeneral meetinghội nghị toàn thểhalf- yearly meetinghội nghị nửa năm (cổ đông công ty)half-yearly meetinghội nghị nửa năminformal meetinghội nghị cung cấp chính thứcjoint meetinghội nghị liên tịchmeeting in camerahội nghị túng mậtmeeting of creditorshội nghị (các) trái chủ, nhà nợmeeting of creditorshội nghị định chếmeeting plannernhân viên cấp dưới hội nghịMeeting Planners Internationaltổ chức triển khai quốc tế các nhân viên cấp dưới hội nghịopen-ended meetinghội nghị ko giảm bớt số bạn dựordinary meetinghội nghị bất thườngproduction meetinghội nghị sản xuấtSenior Economic Officials MeetingHội nghị Quan chức Kinc tế Cao cấpstatutory meetinghội nghị pháp địnhstatutory meetinghội nghị hay lệ hội nghị, đại hội (của một Công ty)

Các từ bỏ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounaffair , assemblage , assembly , assignation , audience , bunch , Điện thoại tư vấn , cattle Call , company , competition , conclave , concourse , concursion , confab , conflict , confrontation , congregation , congress , conkiểm tra , convention , convocation , date , encounter , engagement , gang , get-together , huddle , introduction , meet , one on one , parley , powwow * , rally , rendezvous , reunion , session , showdown , talk , tryst , turnout * , abutment , agreement , apposition , confluence , conjunction , connection , tương tác , crossing , joining , junction , juxtaposition , unification , union , convergence , gathering , body toàn thân , conference , crowd , group , muster , troop , caucus , clash , collision , interception , interview , juncture , mall , moot , mustering , synod

Từ trái nghĩa

noundivision , separation